死心

sǐ xīn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to give up
  2. 2. to admit failure
  3. 3. to drop the matter
  4. 4. to reconcile oneself to loss
  5. 5. to have no more illusions about

Câu ví dụ

Hiển thị 1
死心 吧!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13185330)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 死心