死心塌地

sǐ xīn tā dì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be hell-bent on
  2. 2. dead set on sth
  3. 3. unswerving