Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

死穴

sǐ xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lethal point (acupuncture)
  2. 2. vulnerable spot
  3. 3. Achilles' heel

Từ cấu thành 死穴