歼击

jiān jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to annihilate
  2. 2. to attack and destroy
  3. 3. Jianji, PRC fighter plane based on Soviet MiG
  4. 4. usually 殲擊8型|歼击8型