歼灭
jiān miè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiêu diệt
- 2. xóa sổ
- 3. đánh tan
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与‘敌人’、‘敌军’、‘匪徒’等搭配,如‘歼灭敌人’;较少用于抽象事物。