Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

殊死

shū sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to behead
  2. 2. capital punishment
  3. 3. desperate struggle
  4. 4. life-and-death

Từ cấu thành 殊死