残奥
cán ào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Paralympics
- 2. same as Paralympic Games 殘奧會|残奥会[cán ào huì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.