Bỏ qua đến nội dung

残忍

cán rěn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cruel
  2. 2. khốc liệt
  3. 3. không thương xót

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与“手段”、“行为”搭配,如“手段残忍”

Common mistakes

“残忍”形容人或行为,不用来形容天气、环境等非生命物

Câu ví dụ

Hiển thị 2
那个人的手段非常 残忍
That person's methods are very cruel.
残忍 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2332952)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.