Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cruel
- 2. khốc liệt
- 3. không thương xót
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“手段”、“行为”搭配,如“手段残忍”
Common mistakes
“残忍”形容人或行为,不用来形容天气、环境等非生命物
Câu ví dụ
Hiển thị 2那个人的手段非常 残忍 。
That person's methods are very cruel.
太 残忍 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.