Bỏ qua đến nội dung

残疾

cán jí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuyết tật
  2. 2. tàn tật
  3. 3. khuyết điểm

Usage notes

Collocations

与“残疾人”搭配最常见,不宜说“一个残疾”,而要使用量词,如“一位残疾人”。

Formality

残疾是正式、中性的用词,而“残废”偏口语,容易冒犯人,应避免使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一位 残疾 人。
He is a disabled person.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.