Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuyết tật
- 2. tàn tật
- 3. khuyết điểm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
与“残疾人”搭配最常见,不宜说“一个残疾”,而要使用量词,如“一位残疾人”。
Formality
残疾是正式、中性的用词,而“残废”偏口语,容易冒犯人,应避免使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一位 残疾 人。
He is a disabled person.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.