残缺
cán quē
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hỏng hỏng
- 2. hỏng nặng
- 3. vỡ vụn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这本书的书页是 残缺 的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.