Bỏ qua đến nội dung

残缺

cán quē
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hỏng hỏng
  2. 2. hỏng nặng
  3. 3. vỡ vụn

Usage notes

Collocations

Usually paired with concrete objects like 书页, not abstract concepts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书的书页是 残缺 的。
The pages of this book are damaged and incomplete.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.