Bỏ qua đến nội dung

残酷

cán kù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khốc liệt
  2. 2. cruel
  3. 3. brutal

Usage notes

Collocations

Often used with 现实 (reality), 斗争 (struggle), or 事实 (fact) to describe harsh realities.

Common mistakes

Do not use 残酷 to describe spicy food; use 辣 (spicy) instead. 残酷 is only for cruelty or severity.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个现实太 残酷 了。
This reality is too cruel.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.