殚
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hoàn toàn
- 2. làm cạn kiệt
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 殚
gắng sức
dốc lòng
ngất đi
phá hủy
dùng hết
dốc hết tâm trí và sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo điều gì đó
dốc hết tâm trí và sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo điều gì đó
mệt mỏi và kiệt sức