Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

殚精竭虑

dān jīng jié lǜ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to exhaust one's thoughts and ingenuity (idiom); to think sth through thoroughly
  2. 2. to rack one's brains
  3. 3. to leave no stone unturned