毋庸

wú yōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. no need for

Câu ví dụ

Hiển thị 1
毋庸 置疑。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10488728)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.