yōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ordinary
  2. 2. to use

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人自擾。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806191)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.