Bỏ qua đến nội dung

母体

mǔ tǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (zoology, medicine) mother's body
  2. 2. (chemistry etc) parent
  3. 3. matrix
  4. 4. (statistics) population
  5. 5. parent population

Câu ví dụ

Hiển thị 1
胚胎在 母体 内逐渐发育。
The embryo gradually develops inside the mother's body.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 母体