母子
mǔ zǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mẹ và con
- 2. công ty mẹ và công ty con
- 3. nguyên tắc và lãi
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Formality
When used in the financial sense (principal and interest), 母子 is formal/technical; in everyday language, people say 本金和利息.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那对 母子 在公园里散步。
That mother and child are taking a walk in the park.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.