Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngôn ngữ mẹ đẻ
- 2. ngôn ngữ bản địa
- 3. ngôn ngữ gốc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
母语只能用于自己最早习得的语言,不能用来指学习的第二语言。
Cultural notes
中国人谈论语言时常把“汉语”当成母语,虽方言不同,标准语是普通话。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 母语 是中文。
My native language is Chinese.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.