Bỏ qua đến nội dung

母语

mǔ yǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngôn ngữ mẹ đẻ
  2. 2. ngôn ngữ bản địa
  3. 3. ngôn ngữ gốc

Usage notes

Common mistakes

母语只能用于自己最早习得的语言,不能用来指学习的第二语言。

Cultural notes

中国人谈论语言时常把“汉语”当成母语,虽方言不同,标准语是普通话。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 母语 是中文。
My native language is Chinese.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.