Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mỗi tuần
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 每周 都看足球联赛。
他们 每周 清扫一次街道。
她 每周 去美容院做一次美容。
我 每周 都去滑冰。
这本刊物 每周 出版一次。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.