每天

měi tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. every day
  2. 2. everyday

Câu ví dụ

Hiển thị 3
每天 練習彈鋼琴。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 851470)
每天 祈禱。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13259245)
每天 禱告。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13259246)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 每天