每天
měi tiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. every day
- 2. everyday
Câu ví dụ
Hiển thị 3她 每天 練習彈鋼琴。
我 每天 祈禱。
我 每天 禱告。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.