Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mỗi năm
- 2. hàng năm
- 3. hằng năm
Câu ví dụ
Hiển thị 5每年 春节我们都会去亲戚家拜年。
他们 每年 都祭祖先。
我 每年 都要缴纳个人所得税。
价格 每年 递增百分之五。
公司 每年 采购大量原材料。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.