每年

měi nián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. every year
  2. 2. each year
  3. 3. yearly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每年 濱松有風箏節。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 881046)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 每年