毒打
dú dǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to viciously beat (sb) up
- 2. CL:頓|顿[dùn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.