比分
bǐ fēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điểm số
- 2. kết quả
- 3. tỷ số
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
比分 is only used for the score in a competitive game or match; don't use it for exam scores (use 成绩).
Câu ví dụ
Hiển thị 1现在的 比分 是三比一。
The current score is three to one.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.