Bỏ qua đến nội dung

比分

bǐ fēn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm số
  2. 2. kết quả
  3. 3. tỷ số

Usage notes

Common mistakes

比分 is only used for the score in a competitive game or match; don't use it for exam scores (use 成绩).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
现在的 比分 是三比一。
The current score is three to one.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.