Bỏ qua đến nội dung

比哈尔邦

bǐ hā ěr bāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Bang Bihar, bang ở phía đông Ấn Độ