Bỏ qua đến nội dung

比喻

bǐ yù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. so sánh
  2. 2. đặt song song
  3. 3. đặt cạnh nhau

Usage notes

Collocations

比喻常与“成”或“为”搭配,如“把月亮比喻成玉盘”,不可直接说“比喻月亮玉盘”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人们常把教师 比喻 成园丁。
People often liken teachers to gardeners.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.