比喻
bǐ yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. so sánh
- 2. đặt song song
- 3. đặt cạnh nhau
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
比喻常与“成”或“为”搭配,如“把月亮比喻成玉盘”,不可直接说“比喻月亮玉盘”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1人们常把教师 比喻 成园丁。
People often liken teachers to gardeners.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.