比年

bǐ nián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) every year; year after year
  2. 2. (literary) in recent years
  3. 3. Taiwan pr. [bì nián]

Từ cấu thành 比年