Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

比才

bì cái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bizet (name)
  2. 2. Georges Bizet (1838-1875), French musician, composer of opera Carmen

Từ cấu thành 比才