比拟

bǐ nǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to compare
  2. 2. to draw a parallel
  3. 3. to match
  4. 4. analogy
  5. 5. metaphor
  6. 6. comparison