Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

比肩

bǐ jiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be shoulder to shoulder
  2. 2. (fig.) to be as good as; to match
  3. 3. Taiwan pr. [bì jiān]