比赛
Định nghĩa
- 1. cuộc thi
- 2. cuộc thi đấu
- 3. cuộc thi thể thao
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5比赛 的下半场非常精彩。
比赛 的结果出乎我的意料。
比赛 暂停了。
这次 比赛 我们输了。
这场 比赛 的最后一分钟真是扣人心弦。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 比赛
trận đấu quyền anh
sân vận động
sự kiện thể thao
cuộc đua tính giờ (ví dụ trong đua xe đạp)
chạy vượt rào
cuộc thi sắc đẹp
cuộc thi chạy đường dài
bắt đầu trận đấu
thi đấu thể thao