比赛
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cuộc thi
- 2. cuộc thi đấu
- 3. cuộc thi thể thao
Từ chứa 比赛
boxing match
stadium
sporting event
time trial (e.g. in cycle race)
hurdling
beauty contest
marathon (sports)
to start a match
sporting competition