Bỏ qua đến nội dung

比邻

bǐ lín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. neighbor
  2. 2. next-door neighbor
  3. 3. near
  4. 4. next to

Từ cấu thành 比邻