Bỏ qua đến nội dung

毕业

bì yè
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tốt nghiệp
  2. 2. kết thúc học tập

Usage notes

Collocations

毕业常与介词“于”搭配,如“毕业于北京大学”,不可用“在”。

Common mistakes

不能说“毕业大学”,必须是“从…毕业”或“毕业于…”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
毕业 以后,我们就分别了。
After graduation, we parted ways.
他大学 毕业 后开始自立。
He became independent after graduating from university.
学校每年六月举行 毕业 典礼。
The school holds a graduation ceremony every June.
我弟弟明年本科 毕业
My younger brother will graduate from the bachelor's program next year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.