毕生
bì shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. all one's life
- 2. lifetime
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师傅把 毕生 手艺传授给徒弟。
The old master passed on his lifelong craft to the apprentice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.