Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

毕肖

bì xiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to resemble closely
  2. 2. to be the very image of
  3. 3. to look very much like
  4. 4. to be the spitting image of