Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. toàn bộ
  2. 2. kết thúc
  3. 3. hoàn thành
  4. 4. hoàn tất
  5. 5. đầy đủ
  6. 6. xong

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Từ chứa 毕

完毕
wán bì

hoàn tất

毕业
bì yè

tốt nghiệp

毕业生
bì yè shēng

sinh viên tốt nghiệp

毕竟
bì jìng

cuối cùng

今日事今日毕
jīn rì shì jīn rì bì

Việc hôm nay chớ để ngày mai

凶相毕露
xiōng xiàng bì lù

lộ rõ vẻ hung ác

内罗毕
nèi luó bì

Nairobi

原形毕露
yuán xíng bì lù

nguyên hình tất lộ

呫毕
tiè bì

đọc to

引号完毕
yǐn hào wán bì

kết thúc trích dẫn

应届毕业生
yīng jiè bì yè shēng

sinh viên tốt nghiệp trong năm hiện tại

揘毕
yóng bì

đâm

毕其功于一役
bì qí gōng yú yī yì

hoàn thành toàn bộ công việc trong một lần

毕加索
bì jiā suǒ

Picasso

毕命
bì mìng

chết (trong tai nạn v.v.)

毕婚
bì hūn

kết hôn ngay sau khi tốt nghiệp

毕宿五
bì xiù wǔ

Aldebaran (Alpha Tauri)

毕尼奥夫
bì ní ào fū

Hugo Benioff (1899-1968), nhà địa chấn học tại Caltech

毕尼奥夫带
bì ní ào fū dài

đới Benioff (địa chất)

毕恭毕敬
bì gōng bì jìng

cung kính và tôn trọng

毕摩
bì mó

thầy cúng của dân tộc Di

毕昇
bì shēng

Tất Thăng (990-1051), người phát minh ra kỹ thuật in chữ rời

毕业典礼
bì yè diǎn lǐ

lễ tốt nghiệp

毕业证书
bì yè zhèng shū

bằng tốt nghiệp (từ 1985, chứng nhận học sinh đã tốt nghiệp nhưng không nhất thiết đáp ứng mọi yêu cầu để được cấp bằng cử nhân)

毕尔巴鄂
bì ěr bā è

Bilbao (thành phố ở Tây Ban Nha)

毕生
bì shēng

cả đời

毕毕剥剥
bì bì bō bō

(từ tượng thanh) tiếng gõ hoặc tiếng nổ

毕节
bì jié

thành phố và châu tự trị Bijie ở Quý Châu

毕节地区
bì jié dì qū

khu vực Bijie ở Quý Châu

毕节市
bì jié shì

thành phố Bijie, thủ phủ của địa khu Bijie, Quý Châu

毕肖
bì xiào

giống hệt

毕兹
bì zī

QNB (quinuclidinyl benzilate)

毕设
bì shè

đồ án tốt nghiệp

毕达哥拉斯
bì dá gē lā sī

Pythagoras

当天事当天毕
dàng tiān shì dàng tiān bì

việc hôm nay chớ để ngày mai

真相毕露
zhēn xiàng bì lù

bộ mặt thật lộ ra hoàn toàn (thành ngữ); nghĩa bóng vạch trần và phơi bày toàn bộ sự thật

证明完毕
zhèng míng wán bì

điều phải chứng minh

锋芒毕露
fēng máng bì lù

khoe tài năng

鲁毕克方块
lǔ bì kè fāng kuài

khối Rubik