毛子
máo zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hairy fellow
- 2. foreigner
- 3. Russian (derog.)
- 4. tuft of fine hair
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.