毛巾

máo jīn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khăn tắm
  2. 2. khăn mặt
  3. 3. khăn lau

Câu ví dụ

Hiển thị 2
幫我拿一條 毛巾 來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9049732)
給我一條乾 毛巾
Nguồn: Tatoeba.org (ID 832970)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 毛巾