Bỏ qua đến nội dung

毛巾

máo jīn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khăn tắm
  2. 2. khăn mặt
  3. 3. khăn lau

Usage notes

Collocations

Use '条' (tiáo) as the measure word for 毛巾, e.g. 一条毛巾 (one towel).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他用 毛巾 擦脸。
He wipes his face with a towel.
他把 毛巾 拧干了。
He wrung out the towel.
他用 毛巾 抹桌子。
He wipes the table with a towel.
她用力绞干 毛巾
She wrung out the towel forcefully.
幫我拿一條 毛巾 來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9049732)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 毛巾