Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. áo len
- 2. áo len len
- 3. áo len len len
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“穿”“织”“套”等动词搭配,如“穿毛衣”“织毛衣”“套一件毛衣”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这件 毛衣 洗后缩水了。
This sweater shrank after washing.
奶奶喜欢编织 毛衣 。
Grandma likes to knit sweaters.
奶奶正在织 毛衣 。
Grandma is knitting a sweater.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.