Bỏ qua đến nội dung

毛衣

máo yī
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. áo len
  2. 2. áo len len
  3. 3. áo len len len

Usage notes

Collocations

常与“穿”“织”“套”等动词搭配,如“穿毛衣”“织毛衣”“套一件毛衣”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这件 毛衣 洗后缩水了。
This sweater shrank after washing.
奶奶喜欢编织 毛衣
Grandma likes to knit sweaters.
奶奶正在织 毛衣
Grandma is knitting a sweater.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.