Bỏ qua đến nội dung

毛遂自荐

máo suì zì jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Mao Sui tự tiến cử (thành ngữ); tự đề nghị phục vụ (theo cách Mao Sui tự tiến cử mình với vua nước Sở thời Chiến Quốc)