Bỏ qua đến nội dung

毫无

háo wú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn toàn không có
  2. 2. không có chút nào
  3. 3. không một chút nào

Usage notes

Collocations

毫无 commonly pairs with abstract nouns indicating qualities or concepts, such as 毫无道理 (without reason), 毫无意义 (meaningless), 毫无关系 (no relation).

Common mistakes

Learners often use 毫无 with monosyllabic nouns, but 毫无 is typically followed by disyllabic abstract nouns like 毫无道理 or 毫无意义. For monosyllabic objects, use 没 or 不.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对这件事 毫无 兴趣。
He has no interest in this matter at all.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 毫无