Bỏ qua đến nội dung

民事

mín shì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. civil case
  2. 2. agricultural affairs
  3. 3. civil