Bỏ qua đến nội dung

民俗

mín sú
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong tục dân gian
  2. 2. phong tục truyền thống
  3. 3. hệ thống phong tục

Usage notes

Collocations

民俗 often collocates with 文化 (mín sú wén huà, folk culture) or 活动 (mín sú huó dòng, folk activities).

Common mistakes

Learners sometimes confuse 民俗 (collective folk customs) with 习惯 (individual habit).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地区的 民俗 很有趣。
The folk customs of this region are very interesting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.