民办
mín bàn
HSK 3.0 Cấp 7
Tính từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. do bởi người dân địa phương
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
民办常与“学校”、“企业”、“医院”等名词搭配,表示私人或社会力量创办经营,如“民办教育”。
Common mistakes
误以为“民办”等同于“私有”,实际上民办强调经营主体是社会力量而非政府,未必是个人私有。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他选择了一所 民办 大学。
He chose a privately-run university.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.