Bỏ qua đến nội dung

民宿

mín sù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bed-and-breakfast
  2. 2. homestay
  3. 3. pension (boarding house)

Usage notes

Common mistakes

民宿 不能泛指所有“酒店”,它特指利用自用住宅空闲房间提供的住宿。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们订了一家很有特色的 民宿
We booked a very unique B&B.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.