Bỏ qua đến nội dung

jiān
HSK 3.0 Cấp 2 Measure word Rất phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữa
  2. 2. trong
  3. 3. phòng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 4
屋子很干净。
他不经意 说出了真相。
我订了一 客房。
我們還有一點時
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6534773)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 间

一瞬间
yī shùn jiān

một khoảnh khắc

中间
zhōng jiān

giữa

之间
zhī jiān

giữa

人间
rén jiān

thế gian

其间
qí jiān

trong khoảng thời gian đó

夜间
yè jiān

ban đêm

房间
fáng jiān

phòng

时间
shí jiān

thời gian

时间表
shí jiān biǎo

lịch trình

晚间
wǎn jiān

buổi tối

期间
qī jiān

thời gian

民间
mín jiān

dân gian

洗手间
xǐ shǒu jiān

nhà vệ sinh

瞬间
shùn jiān

trong khoảnh khắc

空间
kōng jiān

không gian

卫生间
wèi shēng jiān

nhà vệ sinh

车间
chē jiān

xưởng

间接
jiàn jiē

gián tiếp

间断
jiàn duàn

gián đoạn

间谍
jiàn dié

gián điệp

间隔
jiàn gé

khoảng cách

间隙
jiàn xì

khoảng cách

一夜之间
yī yè zhī jiān

qua đêm

一时间
yī shí jiān

trong nhất thời

一线之间
yī xiàn zhī jiān

chỉ trong gang tấc

一霎间
yī shà jiān

trong chớp mắt

三维空间
sān wéi kōng jiān

không gian ba chiều

上下班时间
shàng xià bān shí jiān

giờ cao điểm

上升空间
shàng shēng kōng jiān

tiềm năng tăng trưởng

上班时间
shàng bān shí jiān

giờ làm việc

不经意间
bù jīng yì jiān

một cách vô tình, không để ý

不食人间烟火
bù shí rén jiān yān huǒ

không ăn khói lửa nhân gian

世间
shì jiān

thế gian

中间人
zhōng jiān rén

trung gian

中间件
zhōng jiān jiàn

phần mềm trung gian

中间名
zhōng jiān míng

tên đệm

中间商
zhōng jiān shāng

trung gian

中间层
zhōng jiān céng

tầng giữa

中间派
zhōng jiān pài

phe trung gian

中间神经元
zhōng jiān shén jīng yuán

tế bào thần kinh trung gian

中间纤维
zhōng jiān xiān wéi

sợi trung gian

中间路线
zhōng jiān lù xiàn

đường lối trung gian

中间音
zhōng jiān yīn

âm đệm

人世间
rén shì jiān

thế gian

人间佛教
rén jiān fó jiào

Phật giáo nhân gian

人间喜剧
rén jiān xǐ jù

Tấn trò đời

人间地狱
rén jiān dì yù

địa ngục trần gian

人间天堂
rén jiān tiān táng

thiên đường trần gian

人间蒸发
rén jiān zhēng fā

biến mất khỏi mặt đất

任职期间
rèn zhí qī jiān

nhiệm kỳ

仿射子空间
fǎng shè zǐ kōng jiān

không gian con afin

仿射空间
fǎng shè kōng jiān

không gian afin

企业间网路
qǐ yè jiān wǎng lù

mạng ngoài doanh nghiệp

伯仲之间
bó zhòng zhī jiān

gần như ngang nhau

位形空间
wèi xíng kōng jiān

không gian cấu hình

作息时间
zuò xī shí jiān

thời gian làm việc và nghỉ ngơi

作息时间表
zuò xī shí jiān biǎo

thời gian biểu hàng ngày

信赖区间
xìn lài qū jiān

khoảng tin cậy

俯仰之间
fǔ yǎng zhī jiān

trong chớp mắt

停尸间
tíng shī jiān

nhà xác

停机时间
tíng jī shí jiān

thời gian ngừng hoạt động

两国之间
liǎng guó zhī jiān

song phương

凡间
fán jiān

thế gian

切空间
qiē kōng jiān

không gian tiếp xúc

前段时间
qián duàn shí jiān

gần đây

包间
bāo jiān

phòng riêng

北京时间
běi jīng shí jiān

Giờ chuẩn Trung Quốc

区间
qū jiān

khoảng

区间车
qū jiān chē

xe chạy chặng ngắn

半间不界
bàn gān bù gà

nông cạn, không thấu đáo, hời hợt

去取之间
qù qǔ zhī jiān

lưỡng lự giữa việc đi và ở lại

参量空间
cān liàng kōng jiān

không gian tham số

反应时间
fǎn yìng shí jiān

thời gian phản hồi

反间
fǎn jiàn

phản gián

反间计
fǎn jiàn jì

kế phản gián

反间谍
fǎn jiàn dié

phản gián

名间
míng jiān

xã Minh Gian

名间乡
míng jiān xiāng

xã Minh Gian

向量空间
xiàng liàng kōng jiān

không gian vectơ

单人间
dān rén jiān

phòng đơn

单间差
dān jiān chā

phụ phí phòng đơn

四维空间
sì wéi kōng jiān

không gian bốn chiều

国际民间组织
guó jì mín jiān zǔ zhī

tổ chức nhân đạo quốc tế

在诉讼期间
zài sù sòng qī jiān

trong thời gian tố tụng

在这期间
zài zhè qī jiān

trong thời gian này

坊间
fāng jiān

ngoài phố

坊间传言
fāng jiān chuán yán

tin đồn

外层空间
wài céng kōng jiān

ngoài không gian

外间
wài jiān

phòng ngoài

夜间部
yè jiān bù

lớp học ban đêm

大床间
dà chuáng jiān

xem 大床房

太平间
tài píng jiān

nhà xác

套间
tào jiān

tiền sảnh

子空间
zǐ kōng jiān

không gian con (toán học)

字里行间
zì lǐ háng jiān

giữa những dòng chữ; ý nghĩa ngầm ẩn trong lời văn

安定时间
ān dìng shí jiān

thời gian ổn định (lý thuyết điều khiển)

对称空间
duì chèn kōng jiān

không gian đối xứng (toán học)

少间
shǎo jiàn

chẳng bao lâu

就寝时间
jiù qǐn shí jiān

giờ đi ngủ

居间
jū jiān

ở giữa (giữa hai bên)

工作时间
gōng zuò shí jiān

giờ làm việc

幕间
mù jiān

khoảng nghỉ giữa các hồi (trong kịch)

年间
nián jiān

trong những năm

坐标空间
zuò biāo kōng jiān

không gian tọa độ

建立时间
jiàn lì shí jiān

thời gian thiết lập

弹指一挥间
tán zhǐ yī huī jiān

trong nháy mắt

弹指之间
tán zhǐ zhī jiān

trong nháy mắt; trong chớp mắt

弯曲空间
wān qū kōng jiān

không gian cong

打发时间
dǎ fā shí jiān

giết thời gian

抓紧时间
zhuā jǐn shí jiān

tranh thủ thời gian

抽时间
chōu shí jiān

tìm thời gian để

拓扑空间
tuò pū kōng jiān

không gian tô pô (toán học)

拖延时间
tuō yán shí jiān

trì hoãn

持续时间
chí xù shí jiān

thời gian kéo dài

按时间先后
àn shí jiān xiān hòu

theo trình tự thời gian

挑拨离间
tiǎo bō lí jiàn

gây chia rẽ; gây mâu thuẫn giữa người khác

挨时间
ái shí jiān

trì hoãn

既得期间
jì dé qī jiān

thời gian trao quyền (trong tài chính)

日间
rì jiān

ban ngày

时间不早了
shí jiān bù zǎo le

trời không còn sớm nữa; đã muộn rồi

时间区间
shí jiān qū jiān

khoảng thời gian

时间序列
shí jiān xù liè

chuỗi thời gian (thống kê)

时间戳
shí jiān chuō

dấu thời gian

时间是把杀猪刀
shí jiān shì bǎ shā zhū dāo

thời gian là con dao mổ lợn (nghĩa đen)

时间测定学
shí jiān cè dìng xué

thời gian học

时间简史
shí jiān jiǎn shǐ

Lược sử thời gian của Stephen Hawking

时间线
shí jiān xiàn

dòng thời gian

时间轴
shí jiān zhóu

trục thời gian

时间进程
shí jiān jìn chéng

diễn biến theo thời gian

时间点
shí jiān diǎn

thời điểm

晨间
chén jiān

(thuộc) buổi sáng

未达一间
wèi dá yī jiàn

chỉ khác nhau một chút

东部时间
dōng bù shí jiān

Giờ chuẩn miền Đông (EST)

格子间
gé zi jiān

ngăn làm việc

格林威治标准时间
gé lín wēi zhì biāo zhǔn shí jiān

Giờ chuẩn Greenwich

格林尼治标准时间
gé lín ní zhì biāo zhǔn shí jiān

Giờ chuẩn Greenwich (GMT)

桑间濮上
sāng jiān pú shàng

nơi ở bên sông Phác thuộc nước Vệ xưa, nổi tiếng về sự dâm ô

椎间盘
zhuī jiān pán

đĩa đệm giữa các đốt sống

楼梯间
lóu tī jiān

cầu thang

标准间
biāo zhǔn jiān

phòng tiêu chuẩn (khách sạn)

此间
cǐ jiān

nơi này

民间传说
mín jiān chuán shuō

truyền thống dân gian

民间故事
mín jiān gù shi

truyện dân gian

民间组织
mín jiān zǔ zhī

hiệp hội

民间习俗
mín jiān xí sú

phong tục dân gian

民间舞
mín jiān wǔ

múa dân gian

民间舞蹈
mín jiān wǔ dǎo

múa dân gian

民间艺术
mín jiān yì shù

nghệ thuật dân gian

民间音乐
mín jiān yīn yuè

nhạc dân gian

河间市
hé jiān shì

Hà Gian, thành phố cấp huyện thuộc Thương Châu, Hà Bắc

洗涤间
xǐ dí jiān

phòng giặt

洗澡间
xǐ zǎo jiān

phòng tắm

消磨时间
xiāo mó shí jiān

giết thời gian

减压时间表
jiǎn yā shí jiān biǎo

lịch trình giảm áp (lặn)

潮间带
cháo jiān dài

vùng triều

灶间
zào jiān

bếp (phương ngữ)

无意间
wú yì jiān

một cách vô tình

无间
wú jiàn

rất gần gũi

无间地狱
wú jiàn dì yù

xem 阿鼻地獄|阿鼻地狱

营业时间
yíng yè shí jiān

giờ kinh doanh

争取时间
zhēng qǔ shí jiān

hành động khẩn trương

用间
yòng jiàn

dùng gián điệp

用餐时间
yòng cān shí jiān

giờ ăn

田间
tián jiān

đồng ruộng

田间管理
tián jiān guǎn lǐ

quản lý đồng ruộng

当地时间
dāng dì shí jiān

giờ địa phương

相空间
xiàng kōng jiān

không gian pha

相间
xiāng jiàn

xen kẽ

眉间
méi jiān

vùng trán phẳng giữa hai lông mày

眉间轮
méi jiān lún

ājñā hay luân xa con mắt thứ ba, nằm ở giữa trán

众创空间
zhòng chuàng kōng jiān

không gian sáng tạo chung

瞬息之间
shùn xī zhī jiān

trong chớp mắt

瞬间转移
shùn jiān zhuǎn yí

sự dịch chuyển tức thời

短时间
duǎn shí jiān

ngắn hạn

空房间
kōng fáng jiān

phòng trống

空气缓冲间
kōng qì huǎn chōng jiān

khoang đệm khí

空间局
kōng jiān jú

cơ quan vũ trụ

空间探测
kōng jiān tàn cè

thăm dò không gian

空间探测器
kōng jiān tàn cè qì

tàu thăm dò không gian

空间站
kōng jiān zhàn

trạm không gian

突然间
tū rán jiān

đột nhiên

第一时间
dì yī shí jiān

ngay lập tức

节间
jié jiān

giữa các khớp

网络空间
wǎng luò kōng jiān

không gian mạng

线性空间
xiàn xìng kōng jiān

không gian vectơ

置信区间
zhì xìn qū jiān

khoảng tin cậy (toán học)

美东时间
měi dōng shí jiān

giờ miền Đông Hoa Kỳ

肋间肌
lèi jiàn jī

cơ liên sườn

胯间
kuà jiān

háng; bẹn

腰椎间盘
yāo zhuī jiān pán

đĩa đệm cột sống thắt lưng

腰椎间盘突出
yāo zhuī jiān pán tū chū

thoát vị đĩa đệm

腰椎间盘突出症
yāo zhuī jiān pán tū chū zhèng

thoát vị đĩa đệm thắt lưng

腰间
yāo jiān

eo

与时间赛跑
yǔ shí jiān sài pǎo

chạy đua với thời gian

花时间
huā shí jiān

tốn thời gian

行间
háng jiān

giữa các hàng

衣帽间
yī mào jiān

phòng để áo mũ

视空间系统
shì kōng jiān xì tǒng

hệ thống không gian thị giác

亲密无间
qīn mì wú jiān

quan hệ thân mật, không có khoảng cách (thành ngữ); thân thiết không gì có thể xen vào

诊间
zhěn jiān

phòng khám bệnh