民用
mín yòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dành cho dân dụng
- 2. dùng cho dân sự
- 3. dành cho dân sự
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配:民用机场、民用航空、民用产品。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个机场是 民用 的。
This airport is for civilian use.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.