Bỏ qua đến nội dung

民用

mín yòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dành cho dân dụng
  2. 2. dùng cho dân sự
  3. 3. dành cho dân sự

Usage notes

Collocations

常用搭配:民用机场、民用航空、民用产品。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个机场是 民用 的。
This airport is for civilian use.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.