Bỏ qua đến nội dung

民风

mín fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong tục phổ biến
  2. 2. tập tục dân gian
  3. 3. tính cách của người dân một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个村庄的 民风 非常纯朴。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 民风